拼
大桥
HSK4n 0 · Lv.1
dàqiáo
cầu lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 桥梁
等级
义项 ①n≈HSK4
cầu lớn
桥梁
免费例句
港珠澳大桥有多长?
Gǎng-Zhū-Ào dàqiáo yǒu duō cháng?
≈HSK4
Cầu Hồng Kông – Chu Hải – Ma Cao dài bao nhiêu?
How long is the Hong Kong-Zhuhai-Macao Bridge?
大桥的夜景非常美丽。
Dà qiáo de yèjǐng fēicháng měilì.
≈HSK4
Cảnh đêm trên cây cầu lớn rất đẹp.
The night view of the big bridge is very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分