WinHSK

大桶

HSK4n
0 · Lv.1
tǒng

thùng lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较大的桶。
  2. thùng tô nô
义项 nHSK4

thùng lớn

较大的桶。

免费例句

工人正在一个大桶里染布。

Gōngrén zhèngzài yí ge dà tǒng lǐ rǎn bù.

HSK4

Công nhân đang nhuộm vải trong một cái thùng lớn.

Workers are dyeing cloth in a large barrel.

曾经有7个人住在一起,每天分一大桶食物。

HSK5

义项 nHSK4

thùng tô nô

thùng tô nô

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan