拼
大桶
HSK4n 0 · Lv.1
dàtǒng
thùng lớn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
工人正在一个大桶里染布。
Gōngrén zhèngzài yí ge dà tǒng lǐ rǎn bù.
≈HSK4
Công nhân đang nhuộm vải trong một cái thùng lớn.
Workers are dyeing cloth in a large barrel.
曾经有7个人住在一起,每天分一大桶食物。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分