WinHSK

大梁

HSK6n
0 · Lv.1
liáng

đòn dông

mainstay; leading/pivotal role

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖脊檩〗
  2. 大梁是建筑中用于支撑屋顶或楼层的主要结构部件。
义项 nHSK6

đòn dông

见〖脊檩〗

义项 nHSK6

dầm gỗ; đại lương; xà ngang lớn

大梁是建筑中用于支撑屋顶或楼层的主要结构部件。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50