拼
大楼
HSK4n 0 · Lv.1
dàlóu
cao ốc; nhà cao tầng
multistoried/multistory building 住宅 大楼 apartment building; bloc of flats 摩天 大楼 skyscraper
漢越 đại lâu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cao ốc; nhà cao tầng
multistoried/multistory building 住宅 大楼 apartment building; bloc of flats 摩天 大楼 skyscraper