WinHSK

大楼

HSK4n
0 · Lv.1
lóu

cao ốc; nhà cao tầng

multistoried/multistory building 住宅 大楼 apartment building; bloc of flats 摩天 大楼 skyscraper

漢越 đại lâu

例句

Câu ví dụ
免费例句

大楼的设计非常现代。

Dàlóu de shèjì fēicháng xiàndài.

HSK4

Thiết kế tòa nhà cao tầng rất hiện đại.

The design of the building is very modern.

新大楼下个月就要完工。

Xīn dàlóu xià gè yuè jiù yào wángōng.

HSK4

Tòa cao ốc mới sẽ hoàn thành vào tháng tới.

The new building will be completed next month.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。