拼
大楼
HSK4n 0 · Lv.1
dàlóu
cao ốc; nhà cao tầng
multistoried/multistory building 住宅 大楼 apartment building; bloc of flats 摩天 大楼 skyscraper
漢越 đại lâu
例句
Câu ví dụ免费例句
大楼的设计非常现代。
Dàlóu de shèjì fēicháng xiàndài.
≈HSK4
Thiết kế tòa nhà cao tầng rất hiện đại.
The design of the building is very modern.
新大楼下个月就要完工。
Xīn dàlóu xià gè yuè jiù yào wángōng.
≈HSK4
Tòa cao ốc mới sẽ hoàn thành vào tháng tới.
The new building will be completed next month.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分