拼
大沽
HSK1n 0 · Lv.1
dàgū
đại xung; đại đối (thời kỳ sao hoả gần trái đất nhất). 火星離地球最近的時期, 隔15-17年重復一次.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因為距地球近, 這時火星顯得最亮.
等级
义项 ①n≈HSK1
đại xung; đại đối (thời kỳ sao hoả gần trái đất nhất). 火星離地球最近的時期, 隔15-17年重復一次.
因為距地球近, 這時火星顯得最亮.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分