WinHSK

大洲

HSK4n
0 · Lv.1
zhōu

lục địa; đại lục; châu lục

continent 五 大洲 five continents

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地球表面上某块大陆及其附近岛屿的总称地球共分七大洲:亚洲、欧洲、非洲、北美洲、南美洲、大洋洲、大洋洲、南极洲
  2. đại châu
义项 nHSK4

lục địa; đại lục; châu lục

地球表面上某块大陆及其附近岛屿的总称地球共分七大洲:亚洲、欧洲、非洲、北美洲、南美洲、大洋洲、大洋洲、南极洲

免费例句

五大洲的朋友齐聚在中国的首都北京。

Wǔ dà zhōu de péngyou qí jù zài Zhōngguó de shǒudū Běijīng.

HSK4

Bạn bè từ khắp năm châu tụ hội tại thủ đô Bắc Kinh của Trung Quốc.

Friends from all five continents gathered in Beijing, the capital of China.

义项 nHSK4

đại châu

đại châu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50