WinHSK

大炮

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàpào

đại pháo; đại bác; pháo

boaster; braggart

漢越 đại pháo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常指口径大的炮
  2. 比喻好说大话或好发表激烈意见的人
义项 nHSK7-9

đại pháo; đại bác; pháo

通常指口径大的炮

免费例句

战场上有很多大炮。

Zhànchǎng shang yǒu hěnduō dàpào.

HSK5

Có rất nhiều đại bác trên chiến trường.

There are many cannons on the battlefield.

义项 nHSK7-9

người hay nói khoác; người hay nổ

比喻好说大话或好发表激烈意见的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan