WinHSK

大炮

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàpào

đại pháo; đại bác; pháo

boaster; braggart

漢越 đại pháo

例句

Câu ví dụ
免费例句

战场上有很多大炮。

Zhànchǎng shang yǒu hěnduō dàpào.

HSK5

Có rất nhiều đại bác trên chiến trường.

There are many cannons on the battlefield.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan