WinHSK

大炮

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàpào

đại pháo; đại bác; pháo

boaster; braggart

漢越 đại pháo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan