拼
大牌
HSK4n 0 · Lv.1
dàpái
lớn; nổi tiếng; ngôi sao lớn
big-name
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻在某一领域或行业中名气大;有影响力的人(多用于体育界;文艺界等)
等级
义项 ①n≈HSK4
lớn; nổi tiếng; ngôi sao lớn
比喻在某一领域或行业中名气大;有影响力的人(多用于体育界;文艺界等)
免费例句
他们是大牌明星。
Tāmen shì dàpái míngxīng.
≈HSK5
Họ là những ngôi sao lớn.
They are big-name stars.
大牌球员参加了这场比赛。
Dà pái qiúyuán cānjiā le zhè chǎng bǐsài.
≈HSK5
Các cầu thủ nổi tiếng đã tham gia trận đấu này.
Famous players participated in this match.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分