WinHSK

大纲

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàgāng

dàn ý; đề cương; đại cương

outline 教学 大纲 teaching programme; syllabus 草拟 大纲 draft an outline

漢越 đại cương

例句

Câu ví dụ
免费例句

我已经为演讲准备了大纲。

Wǒ yǐjīng wèi yǎnjiǎng zhǔnbèi le dàgāng.

HSK5

Tôi đã chuẩn bị dàn ý cho bài thuyết trình.

I have prepared an outline for the speech.

请按照大纲准备你的报告。

Qǐng ànzhào dàgāng zhǔnbèi nǐ de bàogào.

HSK6

Hãy chuẩn bị báo cáo của bạn theo đề cương.

Please prepare your report according to the outline.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50