WinHSK

大腕

HSK7-9n
0 · Lv.1
wàn

tai to mặt lớn; có tiếng và thế lực (thường chỉ giới văn học nghệ thuật)

big shot; heavyweight

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是电影大腕。

Tā shì diànyǐng dàwàn.

HSK6

Anh ấy là ngôi sao điện ảnh.

He is a big shot in the movie industry.