拼
大腕
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàwàn
tai to mặt lớn; có tiếng và thế lực (thường chỉ giới văn học nghệ thuật)
big shot; heavyweight
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是电影大腕。
Tā shì diànyǐng dàwàn.
≈HSK6
Anh ấy là ngôi sao điện ảnh.
He is a big shot in the movie industry.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分