WinHSK

大臣

HSK6n
0 · Lv.1
dàchén

bộ trưởng; đại thần(thời xưa)

cabinet minister (of a monarchy)

漢越 đại thần

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 君主国家的高级官员
义项 nHSK6

bộ trưởng; đại thần(thời xưa)

君主国家的高级官员

免费例句

而生了男孩儿叫“弄璋”,“璋”是一种玉器,也是古代大臣用的一种礼器,“弄璋”是希望男孩儿长大后可以当官的意思。

HSK5

当这位智者拿着赏金走出宫殿时,一位大臣不解地问他:“真是不可思议!

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50