WinHSK

大蒜

HSK7-9n
0 · Lv.1
suàn

tỏi; củ tỏi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你尝得出炖肉里有大蒜味儿吗?

nǐ cháng de chū dùn ròu lǐ yǒu dàsuàn wèir ma?

HSK4

Bạn có thể nếm được hương tỏi trong thịt hầm không?

Can you taste the garlic in the stew?

大蒜有很浓的气味。

dàsuàn yǒu hěn nóng de qìwèi.

HSK4

Củ tỏi có mùi rất nồng.

Garlic has a very strong smell.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan