WinHSK

大虾

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiā

(Tiếng lóng Internet) chuyên gia

prawn 炸 大虾 fried prawns

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Internet slang) expert
  2. prawn
  3. whiz
义项 nHSK7-9

(Tiếng lóng Internet) chuyên gia

(Internet slang) expert

义项 nHSK7-9

tôm

prawn

义项 nHSK7-9

vù vù

whiz

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan