WinHSK

大赛

HSK4n
0 · Lv.1
dàsài

giải đấu lớn; cuộc thi lớn; trận thi đấu lớn

major contest; big game 全国青年歌手 大赛 National Contest for Young Singers

漢越 đại tái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大型的、级别较高的比赛
义项 nHSK4

giải đấu lớn; cuộc thi lớn; trận thi đấu lớn

大型的、级别较高的比赛

免费例句

世界杯排球大赛。

Shìjièbēi páiqiú dàsài.

HSK4

Giải thi đấu bóng chuyền cúp thế giới.

The World Cup volleyball tournament.

我们参加了国际大赛。

Wǒmen cānjiā le guójì dàsài.

HSK4

Chúng tôi đã tham gia giải đấu quốc tế.

We participated in an international competition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan