拼
大赛
HSK4n 0 · Lv.1
dàsài
giải đấu lớn; cuộc thi lớn; trận thi đấu lớn
major contest; big game 全国青年歌手 大赛 National Contest for Young Singers
漢越 đại tái
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giải đấu lớn; cuộc thi lớn; trận thi đấu lớn
major contest; big game 全国青年歌手 大赛 National Contest for Young Singers