拼
大都
HSK6adv 0 · Lv.1
dàdū
phần lớn; đa số; đại bộ phận
漢越 đại đô
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大多
等级
义项 ①adv≈HSK6
phần lớn; đa số; đại bộ phận
大多
免费例句
这对从小到大都没离开过南方的我来说新鲜极了。
≈HSK3
讨论时同学们大都很认真。
Tǎolùn shí tóngxuémen dàdōu hěn rènzhēn.
≈HSK4
Lúc thảo luận, phần lớn các bạn đều rất chú tâm.
During the discussion, most of the classmates were very serious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分