拼
大量
HSK4adj 0 · Lv.1
dàliàng
nhiều; lớn; hàng loạt, số lượng lớn; khối lượng lớn
broad-minded; large-minded; magnanimous (towards) 参见:宽宏 大量
漢越 đại lượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 数量多
- 气量大,能容忍
等级
义项 ①adj≈HSK4
nhiều; lớn; hàng loạt, số lượng lớn; khối lượng lớn
数量多
免费例句
她查阅了大量资料。
Tā cháyuè le dàliàng zīliào.
≈HSK4
Cô ấy đã tra cứu rất nhiều tài liệu.
She consulted a large amount of material.
盒子里装有大量美钞。
Hézi lǐ zhuāng yǒu dàliàng měichāo.
≈HSK4
Trong hộp chứa lượng lớn đô Mỹ.
The box contains a large amount of US dollars.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
đại lượng; độ lượng; rộng lượng
气量大,能容忍
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分