WinHSK

大量

HSK4adj
0 · Lv.1
dàliàng

nhiều; lớn; hàng loạt, số lượng lớn; khối lượng lớn

broad-minded; large-minded; magnanimous (towards) 参见:宽宏 大量

漢越 đại lượng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.