拼
大雪
HSK1n 0 · Lv.1
dàxuě
tiết đại tuyết (một trong 24 tiết, thường vào khoảng ngày 6, 7, 8 tháng 12)
heavy snow [ 相关词条 ] 大雪纷飞 snow heavily/thickly/thick and fast
漢越 đại tuyết
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiết đại tuyết (một trong 24 tiết, thường vào khoảng ngày 6, 7, 8 tháng 12)
heavy snow [ 相关词条 ] 大雪纷飞 snow heavily/thickly/thick and fast