WinHSK

大雪

HSK1n
0 · Lv.1
dàxuě

tiết đại tuyết (một trong 24 tiết, thường vào khoảng ngày 6, 7, 8 tháng 12)

heavy snow [ 相关词条 ] 大雪纷飞 snow heavily/thickly/thick and fast

漢越 đại tuyết

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.