WinHSK

大魁

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuí

trạng nguyên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 状元
  2. 盗贼首领
义项 nHSK7-9

trạng nguyên

状元

免费例句

请不要爱上高大魁梧的男人,他对你好就行。

Qǐng bùyào àishàng gāodà kuíwú de nánrén, tā duì nǐ hǎo jiù xíng.

HSK5

Xin đừng yêu một người đàn ông cao to vạm vỡ, anh ấy đối tốt với bạn là được.

Please don't fall in love with a tall and burly man; it's fine as long as he treats you well.

义项 nHSK7-9

tướng cướp; trùm băng cướp

盗贼首领

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan