WinHSK

大麻

HSK4n
0 · Lv.1
dàmá

cây gai

marijuana; cannabis; hashish 吸食 大麻 take marijuana [ 相关词条 ] 大麻醇 [名] [化学] cannabinol 大麻脂 [名] [化学] cannabis resin

漢越 đại ma

例句

Câu ví dụ
免费例句

积累下去很可能会发展成大麻烦

HSK4

我们用大麻纤维做纸张。

Wǒmen yòng dàmá xiānwéi zuò zhǐzhāng.

HSK4

Chúng tôi làm giấy từ sợi cây gai dầu.

We use hemp fibers to make paper.

大麻对青少年有害。

Dàmá duì qīngshàonián yǒuhài.

HSK5

Cần sa có hại đối với thanh thiếu niên.

Marijuana is harmful to teenagers.

他们非法运输大麻。

Tāmen fēifǎ yùnshū dàmá.

HSK6

Họ vận chuyển cần sa trái phép.

They illegally transported marijuana.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50