拼
大龄
HSK4adj 0 · Lv.1
dàlíng
lớn tuổi; quá lứa
relatively old; older than normal in age (for certain things) 大龄 学童 older-than-normal pupil 大龄 青年 single young person past the normal age for marriage
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大龄青年指超过法定婚龄较多的未婚青年人。
Dàlíng qīngnián zhǐ chāoguò fǎdìng hūnlíng jiào duō de wèihūn qīngnián rén.
≈HSK6
Thanh niên quá lứa lỡ thì (chỉ những người trẻ chưa kết hôn đã quá tuổi kết hôn theo quy định).
'Older single youth' refers to unmarried young people who are well past the legal marriage age.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分