WinHSK

天亮

HSK1v
0 · Lv.1
tiānliànɡ

bình minh; trời sáng; hửng sáng; rạng đông

漢越 thiên lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 太阳快要露出地平线时天空发出光亮
义项 vHSK1

bình minh; trời sáng; hửng sáng; rạng đông

太阳快要露出地平线时天空发出光亮

免费例句

鸡叫了三遍才天亮。

Jī jiào le sān biàn cái tiān liàng.

HSK5

Gà gáy ba lần là trời sáng.

The rooster crowed three times before dawn.

夜间,它躲在石缝里,冻得浑身直哆嗦,它不停地叫着:“好冷啊,好冷啊,等到天亮了就造个窝啊!

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan