拼
天分
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiānfèn
thiên phú; năng khiếu; tài năng
漢越 thiên phận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天资;天赋
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thiên phú; năng khiếu; tài năng
天资;天赋
免费例句
我觉得她很有天分。
Wǒ juéde tā hěn yǒu tiānfèn.
≈HSK5
Tôi thấy cô ấy rất có năng khiếu.
I think she is very talented.
但她很想搞清楚自己是否有这个天分。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分