WinHSK

天壤

HSK6n
0 · Lv.1
tiānrǎng

trời đất

high heaven and deep sea―poles apart [ 相关词条 ] 天壤之别 as far apart as heaven and earth; poles/worlds apart; a world of difference

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天地
  2. 天渊
义项 nHSK6

trời đất

天地

义项 nHSK6

trời và vực; một trời một vực

天渊

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50