WinHSK

天宇

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiān

bầu trời; không trung

land under heaven—world; country

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天空
  2. 天下
义项 nHSK7-9

bầu trời; không trung

天空

义项 nHSK7-9

thiên hạ

天下

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan