拼
天府
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
tiānfǔ
Tỉnh Thiên Đường (phần nhỏ của Tứ Xuyên, đặc biệt là khu vực xung quanh Thành Đô)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
它与岳麓书院、应天府书院、嵩阳书院并称为中国“四大书院”。
≈HSK5
四川号称天府之国。
Sìchuān hàochēng tiānfǔ zhī guó.
≈HSK6
Tứ Xuyên được mệnh danh là 'Thiên Phủ Chi Quốc'.
Sichuan is known as the 'Land of Abundance'.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分