拼
天才
HSK6n 0 · Lv.1
tiāncái
thiên tài; tài năng; tài năng xuất chúng
漢越 thiên tài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天赋的才能;超越常人的聪明智慧
等级
义项 ①n≈HSK6
thiên tài; tài năng; tài năng xuất chúng
天赋的才能;超越常人的聪明智慧
免费例句
他在音乐方面是个天才。
Tā zài yīnyuè fāngmiàn shì gè tiāncái.
≈HSK4
Anh ấy là thiên tài về âm nhạc.
He is a genius in music.
他是一个表演天才。
Tā shì yī gè biǎoyǎn tiāncái.
≈HSK5
Anh ấy là một thiên tài biểu diễn.
He is a performing genius.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分