WinHSK

天桥

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiānqiáo

cầu vượt; cầu bắc qua đường (ở ga xe lửa)

bridge

漢越 thiên kiều

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50