WinHSK

天津

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiānjīn

Thiên Tân

Tianjin [major city in north China and one of the four municipalities directly under the Central Government]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天津(中国一城市)
义项 nHSK7-9

Thiên Tân

天津(中国一城市)

免费例句

你去过天津吗?

Nǐ qù guo Tiānjīn ma?

HSK1

Bạn đã từng đến Thiên Tân chưa?

Have you ever been to Tianjin?

我在天津有很多朋友。

Wǒ zài Tiānjīn yǒu hěn duō péngyou.

HSK1

Tôi có nhiều bạn bè ở Thiên Tân.

I have many friends in Tianjin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。