拼
天涯
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiānyá
chân trời; thiên nhai; nơi xa xăm; nơi xa xôi
漢越 thiên nhai
例句
Câu ví dụ免费例句
他在天涯的尽头等我。
Tā zài tiānyá de jìntóu děng wǒ.
≈HSK5
Anh ấy đang đợi tôi ở tận chân trời.
He is waiting for me at the end of the world.
天涯海角我都愿意陪你。
Tiānyá hǎijiǎo wǒ dōu yuànyì péi nǐ.
≈HSK5
Dù ở chân trời góc bể, tôi cũng sẵn lòng ở bên bạn.
I am willing to go with you to the ends of the earth.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分