拼
天秤
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiānchèng
Đài Loan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Taiwan pr. [tiānpíng]
- balance scale
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đài Loan
Taiwan pr. [tiānpíng]
义项 ②n≈HSK7-9
quy mô cân bằng
balance scale
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分