拼
天穹
HSK1n 0 · Lv.1
tiānqióng
vòm trời; bầu trời; khung trời
vault of heaven; firmament
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从地球表面上看,像半个球面似的覆盖着大地的天空
等级
义项 ①n≈HSK1
vòm trời; bầu trời; khung trời
从地球表面上看,像半个球面似的覆盖着大地的天空
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分