拼
天空
HSK5n 0 · Lv.1
tiānkōng
bầu trời; không trung
漢越 thiên không
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地面以上高远的广大空间
等级
义项 ①n≈HSK5
bầu trời; không trung
地面以上高远的广大空间
免费例句
今天的天空很蓝。
jīn tiān de tiān kōng hěn lán
≈HSK2
Bầu trời hôm nay rất xanh.
The sky is very blue today.
夜晚的天空很美。
Yèwǎn de tiānkōng hěn měi.
≈HSK3
Bầu trời ban đêm rất đẹp.
The night sky is very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分