拼
天窗
HSK4n 0 · Lv.1
tiānchuānɡ
cửa sổ trời; giếng trời (trong nhà)
blank left in a newspaper after sth has been deleted 参见:开 天窗
漢越 thiên song
例句
Câu ví dụ免费例句
天窗让房间更加明亮。
Tiānchuāng ràng fángjiān gèngjiā míngliàng.
≈HSK4
Cửa sổ trời làm căn phòng sáng hơn.
The skylight makes the room brighter.
我喜欢躺在床上看天窗。
Wǒ xǐhuān tǎng zài chuáng shàng kàn tiānchuāng.
≈HSK4
Tôi thích nằm trên giường nhìn cửa sổ trời.
I like lying in bed and looking at the skylight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分