拼
天诛
HSK1n 0 · Lv.1
tiānzhū
sự trừng phạt trên trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- heavenly punishment
- king's punishment
等级
义项 ①n≈HSK1
sự trừng phạt trên trời
heavenly punishment
义项 ②n≈HSK1
sự trừng phạt của nhà vua
king's punishment
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分