拼
天谴
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiānqiǎn
sự không hài lòng của hoàng gia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- imperial displeasure
- the wrath of Heaven
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sự không hài lòng của hoàng gia
imperial displeasure
义项 ②v≈HSK7-9
cơn thịnh nộ của thiên đường
the wrath of Heaven
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分