WinHSK

天阉

HSK1n
0 · Lv.1
tiānyān

yếu sinh lý; vô sinh (người đàn ông thiếu cơ năng sinh dục.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男子性器官发育不完全、没有生殖能力的现象
义项 nHSK1

yếu sinh lý; vô sinh (người đàn ông thiếu cơ năng sinh dục.)

男子性器官发育不完全、没有生殖能力的现象

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan