拼
天际
HSK4n 0 · Lv.1
tiānjì
chân trời
horizon; skyline 在遥远的 天际 on the distant horizon
漢越 thiên tế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肉眼能看到的天地交接的地方
等级
义项 ①n≈HSK4
chân trời
肉眼能看到的天地交接的地方
免费例句
这时,从遥远的天际传来一个声音,说:“前面有一棵果树,上面结有一大一小两个果子。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分