拼
天骄
HSK4n 0 · Lv.1
tiānjiāo
thiên kiêu (người thời Hán gọi Thiền Vu của Hung Nô là con trời.)
God's favoured son [first referring to chanyu (单于), monarch of Xiongnu(匈奴)in the Han Dynasty in Chinese history and later to rulers of minority tribes in Chinese history]
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分