WinHSK

太原

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
tàiyuán

Thái Nguyên; tỉnh Thái Nguyên (Việt Nam)

Taiyuan [capital city of Shanxi Province]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 省; 市越南地名北越省份之一
义项 n, nlocalHSK4

Thái Nguyên; tỉnh Thái Nguyên (Việt Nam)

省; 市越南地名北越省份之一

免费例句

我们都是太原人。

Wǒmen dōu shì Tàiyuán rén.

HSK1

Chúng tôi đều là người Thái Nguyên.

We are all from Taiyuan.

太原有很多好吃的。

Tàiyuán yǒu hěnduō hǎochī de.

HSK3

Thái Nguyên có nhiều món ngon.

Taiyuan has a lot of delicious food.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。