WinHSK

太太

HSK5n
0 · Lv.1
tàitai

vợ; bà xã; bà nhà

great-grandparent; great-grandmother or great-grandfather

漢越 thái thái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指自己或他人的妻子(前加人称代词)
  2. 对已婚妇女的尊称(前面冠以丈夫的姓氏)
义项 nHSK5

vợ; bà xã; bà nhà

指自己或他人的妻子(前加人称代词)

免费例句

我太太是我以前的同学。

Wǒ tàitai shì wǒ yǐqián de tóngxué.

HSK3

Vợ tôi là bạn học cũ của tôi.

My wife is my former classmate.

那个女人是老板的太太。

Nà ge nǚrén shì lǎobǎn de tàitai.

HSK3

Người phụ nữ đó là vợ của ông chủ.

That woman is the boss's wife.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

bà (gọi người phụ nữ đã có chồng, thường kèm theo họ chồng)

对已婚妇女的尊称(前面冠以丈夫的姓氏)

免费例句

李太太,您这是要去哪儿?

Lǐ tàitai, nín zhè shì yào qù nǎr?

HSK3

Bà Lý, bà định đi đâu vậy?

Mrs. Li, where are you going?

王太太每天都给我打电话。

Wáng tàitai měitiān dōu gěi wǒ dǎ diànhuà.

HSK3

Ngày nào bà Vương cũng gọi cho tôi.

Mrs. Wang calls me every day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50