拼
老太太
HSK6n 0 · Lv.1
lǎotàitai
bà; bà cụ; quý bà (kính trọng)
your/his/her/my mother; your/his/her/my mother-in-law
漢越 lão thái thái
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bà; bà cụ; quý bà (kính trọng)
your/his/her/my mother; your/his/her/my mother-in-law