WinHSK

太监

HSK6n
0 · Lv.1
tàijiàn

thái giám

漢越 thái giám

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是皇宫里的太监。

Tā shì huánggōng lǐ de tàijiàn.

HSK6

Ông ấy là thái giám trong hoàng cung.

He was a eunuch in the imperial palace.

太监总管安排了这件事。

tàijiàn zǒngguǎn ānpái le zhè jiàn shì.

HSK6

Tổng quản thái giám đã sắp xếp việc này.

The chief eunuch arranged this matter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan