WinHSK

夫君

HSK7-9n
0 · Lv.1
jūn

chồng; chàng; phu quân

my husband

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时妻对夫的尊敬亲爱称呼
义项 nHSK7-9

chồng; chàng; phu quân

旧时妻对夫的尊敬亲爱称呼

免费例句

夫君才高八斗,学识渊博。

Fūjūn cái gāo bā dǒu, xuéshí yuānbó.

HSK6

Phu quân tài cao học rộng.

My husband is extremely talented and learned.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan